雨日

yǔ rì vũ nhật

Hán Việt: vũ nhật · Pinyin: yǔ rì

Tổng quan

Cấu tạo: (vũ) + (nhật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 凡一日的雨量達零點一公釐者,此日即稱為「雨日」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一日中有雨、毛毛雨、阵雨、雨夹雪、阵性雨夹雪,其中的任一种或几种现象出现,该日为雨日”。一般按月或年统计。

Eng

  • Cihui 雨日 ǔrì n. rain day