雨昫 yǔ xù · vũ hu Hán Việt: vũ hu · Pinyin: yǔ xù Tổng quan Cấu tạo: 雨 (vũ) + 昫 (hu)Pinyinyǔ xùHán Việtvũ huCấu tạo雨 + 昫 · vũ + hu nghĩa thành phần: vũ + hu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 语本《书.洪范》﹕"曰雨﹐曰昫。"谓雨天和晴天。Tân Hoa Tự Điển 1.语本《书.洪范》﹕"曰雨﹐曰昫。"谓雨天和晴天。