雨期

vũ kì

Hán Việt: vũ kì

Tổng quan

vũ kì (雜語)謂夏三月也,見安居條。☸

Cấu tạo: (vũ) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vũ kì (雜語)謂夏三月也,見安居條。☸

Eng

  • Cihui 雨期 ǔqī n. rain spell; rainy period