雨樹 yǔ shù · vũ thụ Hán Việt: vũ thụ · Pinyin: yǔ shù Tổng quan Cấu tạo: 雨 (vũ) + 樹 (thụ)Pinyinyǔ shùHán Việtvũ thụCấu tạo雨 + 樹 · vũ + thụ nghĩa thành phần: vũ + thụ