雨棚

yǔ péng vũ bằng

Hán Việt: vũ bằng · Pinyin: yǔ péng

Tổng quan

mái hiên

Cấu tạo: (vũ) + (bằng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mái hiên

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 遮雨的棚子。街市的小商店門前大多設有雨棚,以供遮雨或遮陽之用。

Eng

  • CC-CEDICT awning
  • Cihui 雨棚 ǔpéng n. 1. temporary rain shelter 2. canopy M:⁴zuò