雨槎 yǔ chá · vũ tra Hán Việt: vũ tra · Pinyin: yǔ chá Tổng quan Cấu tạo: 雨 (vũ) + 槎 (tra)Pinyinyǔ cháHán Việtvũ traCấu tạo雨 + 槎 · vũ + tra nghĩa thành phần: vũ + tra Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雨中的渔船。Tân Hoa Tự Điển 1.雨中的渔船。