雨毒 yǔ dú · vũ độc Hán Việt: vũ độc · Pinyin: yǔ dú Tổng quan Cấu tạo: 雨 (vũ) + 毒 (độc)Pinyinyǔ dúHán Việtvũ độcCấu tạo雨 + 毒 · vũ + độc nghĩa thành phần: vũ + độc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓雨水过多。Tân Hoa Tự Điển 1.谓雨水过多。