雨淚

yǔ lèi vũ lệ

Hán Việt: vũ lệ · Pinyin: yǔ lèi

Tổng quan

Cấu tạo: (vũ) + (lệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ước mát ròng ròng như mưa. vũ lệ vũ lệ ☆Nước mát ròng ròng như mưa.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 流淚。《洛陽伽藍記.卷一.永寧寺》:「發言雨淚,哀不自勝。」晉.陸雲〈弔陳永長書〉:「東望貴舍,雨淚沾襟。」

Eng

  • Cihui 雨淚 yǔlèi n. tears pouring down like rain