雨澤 yǔ zé · vũ trạch Hán Việt: vũ trạch · Pinyin: yǔ zé Tổng quan Cấu tạo: 雨 (vũ) + 澤 (trạch)Pinyinyǔ zéHán Việtvũ trạchCấu tạo雨 + 澤 · vũ + trạch nghĩa thành phần: vũ + trạch Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 雨水。唐.元稹〈出門行〉:「遣充行雨神,雨澤隨客意。」《西遊記》第四一回:「你是四海龍王,主司雨澤,不來問你,卻去問誰?」