雨靈 yǔ líng · vũ linh Hán Việt: vũ linh · Pinyin: yǔ líng Tổng quan Cấu tạo: 雨 (vũ) + 靈 (linh)Pinyinyǔ língHán Việtvũ linhCấu tạo雨 + 靈 · vũ + linh nghĩa thành phần: vũ + linh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 灵雨∶雨。Tân Hoa Tự Điển 1.灵雨∶雨。