雨牙 yǔ yá · vũ nha Hán Việt: vũ nha · Pinyin: yǔ yá Tổng quan Cấu tạo: 雨 (vũ) + 牙 (nha)Pinyinyǔ yáHán Việtvũ nhaCấu tạo雨 + 牙 · vũ + nha nghĩa thành phần: vũ + nha Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谷雨前采制的茶叶。Tân Hoa Tự Điển 1.谷雨前采制的茶叶。