雨蓋 yǔ gài · vũ cái Hán Việt: vũ cái · Pinyin: yǔ gài Tổng quan Cấu tạo: 雨 (vũ) + 蓋 (cái)Pinyinyǔ gàiHán Việtvũ cáiCấu tạo雨 + 蓋 · vũ + cái nghĩa thành phần: vũ + cái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧称雨伞; 喻指荷叶。Tân Hoa Tự Điển 1.旧称雨伞。 2.喻指荷叶。