雨石 yǔ shí · vũ thạch Hán Việt: vũ thạch · Pinyin: yǔ shí Tổng quan Cấu tạo: 雨 (vũ) + 石 (thạch)Pinyinyǔ shíHán Việtvũ thạchCấu tạo雨 + 石 · vũ + thạch nghĩa thành phần: vũ + thạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即雨花石。Tân Hoa Tự Điển 1.即雨花石。