雨篷
vũ bồng
Hán Việt: vũ bồng · Pinyin: yǔ péng
Tổng quan
tấm vải bạt (để che nắng, mưa... trên boong tàu), mái hiên
Nghĩa
Việt
- Cihui tấm vải bạt (để che nắng, mưa... trên boong tàu), mái hiên
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"雨蓬"; 船上用以遮雨的舱篷。借指有舱篷的船; 遮雨的篷盖。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"雨蓬"。 2.船上用以遮雨的舱篷。借指有舱篷的船。 3.遮雨的篷盖。