雨簟 yǔ diàn · vũ điệm Hán Việt: vũ điệm · Pinyin: yǔ diàn Tổng quan Cấu tạo: 雨 (vũ) + 簟 (điệm)Pinyinyǔ diànHán Việtvũ điệmCấu tạo雨 + 簟 · vũ + điệm nghĩa thành phần: vũ + điệm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遮雨的竹席。Tân Hoa Tự Điển 1.遮雨的竹席。