雨耕

yǔ gēng vũ canh

Hán Việt: vũ canh · Pinyin: yǔ gēng

Tổng quan

Cấu tạo: (vũ) + (canh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓趁雨时耕耘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓趁雨时耕耘。