雨腳
vũ cước
Hán Việt: vũ cước · Pinyin: yǔ jiǎo
Tổng quan
dòng nước mưa: mưa thành dòng
Nghĩa
Việt
- Cihui dòng nước mưa: mưa thành dòng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 密集落地的雨点; 茶名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.密集落地的雨点。 2.茶名。
Eng
- Cihui 雨腳 ǔjiǎo n. dense raindrops
ja
- JMdict rain intensity|passing shower|streaks of pouring rain