雨花社 yǔ huā shè·vũ hoa xã Hán Việt: vũ hoa xã · Pinyin: yǔ huā shè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指佛寺。 Cấu tạo: 雨 (vũ) + 花 (hoa) + 社 (xã)Pinyinyǔ huā shèHán Việtvũ hoa xãCấu tạo雨 + 花 + 社 · vũ + hoa + xã nghĩa thành phần: vũ + hoa + xã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指佛寺。 Từ liên quan Gần nghĩa雨花区 · 雨花台 · 雨花石 · 雨花 · 雨花台区