雨草 yǔ cǎo · vũ thảo Hán Việt: vũ thảo · Pinyin: yǔ cǎo Tổng quan Cấu tạo: 雨 (vũ) + 草 (thảo)Pinyinyǔ cǎoHán Việtvũ thảoCấu tạo雨 + 草 · vũ + thảo nghĩa thành phần: vũ + thảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 藕的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.藕的别称。