雨蓑

yǔ suō vũ thoa

Hán Việt: vũ thoa · Pinyin: yǔ suō

Tổng quan

Cấu tạo: (vũ) + (thoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用蓑草或棕毛制成的雨衣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用蓑草或棕毛制成的雨衣。