雨蛤 vũ cáp Hán Việt: vũ cáp Tổng quan Cấu tạo: 雨 (vũ) + 蛤 (cáp)Hán Việtvũ cápCấu tạo雨 + 蛤 · vũ + cáp nghĩa thành phần: vũ + cáp Nghĩa EngCihui 雨蛤 ǔhá n. tree toad