雨衣
vũ y
Hán Việt: vũ y · Pinyin: yǔ yī
Tổng quan
áo mưa | LT:件
Nghĩa
Việt
- Cihui áo mưa | LT:件
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 遮雨的外衣。唐.許渾〈村舍〉詩二首之一:「自翦青莎織雨衣,南峰煙火是柴扉。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 防雨的外衣。
- Tân Hoa Tự Điển 1.防雨的外衣。
Eng
- CC-CEDICT raincoat|CL:件[jian4]
- Cihui raincoat; CL:件