雨袂

yǔ mèi vũ mệ

Hán Việt: vũ mệ · Pinyin: yǔ mèi

Tổng quan

Cấu tạo: (vũ) + (mệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 衣袖被泪水沾湿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.衣袖被泪水沾湿。