雨輂 yǔ jú Pinyin: yǔ jú Tổng quan Cấu tạo: 雨 (vũ) + 輂Pinyinyǔ júCấu tạo雨 + 輂 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"雨輌"; 有防雨设备的车子。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"雨輌"。 2.有防雨设备的车子。