雨鈴 yǔ líng · vũ linh Hán Việt: vũ linh · Pinyin: yǔ líng Tổng quan Cấu tạo: 雨 (vũ) + 鈴 (linh)Pinyinyǔ língHán Việtvũ linhCấu tạo雨 + 鈴 · vũ + linh nghĩa thành phần: vũ + linh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓雨中闻铃声。Tân Hoa Tự Điển 1.谓雨中闻铃声。