雨雪

yǔ xuě vũ tuyết

Hán Việt: vũ tuyết · Pinyin: yǔ xuě

Tổng quan

ưa và tuyết rơi. vũ tuyết vũ tuyết ☆Mưa và tuyết rơi.

Cấu tạo: (vũ) + (tuyết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ưa và tuyết rơi. vũ tuyết vũ tuyết ☆Mưa và tuyết rơi.

Eng

  • Cihui 雨雪 ǔ-xuě n. rain and snow

ja

  • JMdict snow and rain|snowfall
  • JMdict sleet