雨雲
vũ vân
Hán Việt: vũ vân · Pinyin: yǔ yún
Tổng quan
(khí tượng) mây mưa, mây dông, quầng (mặt trăng, mặt trời), vầng hào quang (quanh đầu các thánh)
Nghĩa
Việt
- Cihui (khí tượng) mây mưa, mây dông, quầng (mặt trăng, mặt trời), vầng hào quang (quanh đầu các thánh)
Eng
- Cihui 雨雲 yǔyún n. <met.> nimbus; rain clouds
ja
- JMdict rain cloud