雨霧

yǔ wù vũ vụ

Hán Việt: vũ vụ · Pinyin: yǔ wù

Tổng quan

mưa bụi

Cấu tạo: (vũ) + (vụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mưa bụi
  • Cihui mưa bụi。像霧一樣的細雨。 雨霧茫茫。 mưa bụi lất phất 雨霧籠罩了江面。 mưa bụi phủ đầy mặt sông.

Eng

  • Cihui 雨霧 ǔwù n. misty rain