雨面 yǔ miàn · vũ diện Hán Việt: vũ diện · Pinyin: yǔ miàn Tổng quan Cấu tạo: 雨 (vũ) + 面 (diện)Pinyinyǔ miànHán Việtvũ diệnCấu tạo雨 + 面 · vũ + diện nghĩa thành phần: vũ + diện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泪流满面。Tân Hoa Tự Điển 1.泪流满面。