雨靴

yǔ xuē vũ ngoa

Hán Việt: vũ ngoa · Pinyin: yǔ xuē

Tổng quan

ủng đi mưa | ủng cao su | LT:雙|双

Cấu tạo: (vũ) + (ngoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ủng đi mưa | ủng cao su | LT:雙|双

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用來防止雨水浸溼足部所穿的高統鞋子。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 防水的靴子。多为雨天所用﹐故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.防水的靴子。多为雨天所用﹐故称。

Eng

  • CC-CEDICT rain boots|rubber boots|CL:雙|双[shuang1]
  • Cihui rain boots; rubber boots; CL:雙|双

ja

  • JMdict waterproof shoes|rubber boots|Wellington boots|gumboots|overshoes