雨頭 yǔ tóu · vũ đầu Hán Việt: vũ đầu · Pinyin: yǔ tóu Tổng quan Cấu tạo: 雨 (vũ) + 頭 (đầu)Pinyinyǔ tóuHán Việtvũ đầuCấu tạo雨 + 頭 · vũ + đầu nghĩa thành phần: vũ + đầu