雨驟 yǔ zhòu · vũ sậu Hán Việt: vũ sậu · Pinyin: yǔ zhòu Tổng quan Cấu tạo: 雨 (vũ) + 驟 (sậu)Pinyinyǔ zhòuHán Việtvũ sậuCấu tạo雨 + 驟 · vũ + sậu nghĩa thành phần: vũ + sậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雨势迅猛; 比喻来势迅猛; 群聚貌。Tân Hoa Tự Điển 1.雨势迅猛。 2.比喻来势迅猛。 3.群聚貌。