雨點
vũ điểm
Hán Việt: vũ điểm · Pinyin: yǔ diǎn
Tổng quan
hạt mưa
Nghĩa
Việt
- Cihui hạt mưa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 雨滴。唐.李益〈江南曲〉:「長樂花枝雨點銷,江城日暮好相邀。」《文明小史》第三四回:「可巧前面就是時先生,手裡沒撐傘,雨點在他頸脖子上直淋下去。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形成雨的小水滴。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形成雨的小水滴。
Eng
- CC-CEDICT raindrop
- Cihui raindrop