雨龍 yǔ lóng · vũ long Hán Việt: vũ long · Pinyin: yǔ lóng Tổng quan Cấu tạo: 雨 (vũ) + 龍 (long)Pinyinyǔ lóngHán Việtvũ longCấu tạo雨 + 龍 · vũ + long nghĩa thành phần: vũ + long Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中行雨之龙。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中行雨之龙。