雩壇 vu đàn Hán Việt: vu đàn Tổng quan Cấu tạo: 雩 (vu) + 壇 (đàn)Hán Việtvu đànCấu tạo雩 + 壇 · vu + đàn nghĩa thành phần: vu + đàn Nghĩa EngCihui 雩壇 útán n. platform for praying for rain