雩壇

vu đàn

Hán Việt: vu đàn

Tổng quan

Cấu tạo: (vu) + (đàn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 祈雨的壇臺。今北平先農壇內有明、清的雩壇。

Eng

  • Cihui 雩壇 útán n. platform for praying for rain