雩祀 vu tự Hán Việt: vu tự Tổng quan Cấu tạo: 雩 (vu) + 祀 (tự)Hán Việtvu tựCấu tạo雩 + 祀 · vu + tự nghĩa thành phần: vu + tự Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 求雨的祭祀。《禮記.月令》:「乃命百縣雩祀百辟、卿士有益於民者,以祈穀實。」