雩祭

vu tế

Hán Việt: vu tế

Tổng quan

Cấu tạo: (vu) + (tế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 求雨的祭典,稱為「雩祭」。漢.劉向《說苑.卷一八.辨物》:「大旱則雩祭而請雨,大水則鳴鼓而劫社。」

Eng

  • Cihui 雩祭 yújì n. ritual praying for rain