雪絲

xuě sī tuyết ti

Hán Việt: tuyết ti · Pinyin: xuě sī

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyết) + (ti)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 白色丝头; 比喻白发。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.白色丝头。 2.比喻白发。