雪丹

xuě dān tuyết đan

Hán Việt: tuyết đan · Pinyin: xuě dān

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyết) + (đan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即水银粉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即水银粉。