雪乳

xuě rǔtuyết nhũ

Hán Việt: tuyết nhũ · Pinyin: xuě rǔ

Tổng quan

tuyết nhũ 雪乳 dt. nhũ tuyết, tức nước rỏ xuống bị đóng băng lại trông như hình bầu vú, cấu tạo cn thạch nhũ (vú đá). Đình Thấu Ngọc tiên sanh tuyết nhũ, song mai hoa điểm quyển Hy Kinh. (Tự thán 107.3)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.白色浓厚的浆液。指酒。 2.白色浓厚的浆液。指泉水。 3.白色浓厚的浆液。指茶水。

Cấu tạo: 雪 (tuyết) + 乳 (nhũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.白色浓厚的浆液。指酒。 2.白色浓厚的浆液。指泉水。 3.白色浓厚的浆液。指茶水。

Từ liên quan

Gần nghĩa

乳业 · 乳交 · 乳人 · 乳傭 · 乳儿 · 乳光 · 乳剂 · 乳化