雪仇

xuě chóu tuyết cừu

Hán Việt: tuyết cừu · Pinyin: xuě chóu

Tổng quan

rả thù. tuyết cừu tuyết cừu ☆Trả thù.

Cấu tạo: (tuyết) + (cừu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rả thù. tuyết cừu tuyết cừu ☆Trả thù.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"雪雠"; 洗除仇怨﹔报仇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"雪雠"。 2.洗除仇怨﹔报仇。