雪仇

xuě chóutuyết cừu

Hán Việt: tuyết cừu · Pinyin: xuě chóu

Tổng quan

Trả thù

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"雪雠"。 2.洗除仇怨﹔报仇。

Cấu tạo: 雪 (tuyết) + 仇 (cừu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"雪雠"。 2.洗除仇怨﹔报仇。

Từ liên quan

Gần nghĩa

仇人 · 仇冤 · 仇外 · 仇家 · 仇富 · 仇怨 · 仇恨 · 仇敌