雪仗
tuyết trượng
Hán Việt: tuyết trượng · Pinyin: xuě zhàng
Tổng quan
trận đấu tuyết
Nghĩa
Việt
- Cihui trận ném tuyết
- Biên soạn 雪仗 xuězhàng* n. snow fight M:³cháng
Eng
- Cihui snow fight; snowball fight
Hán Việt: tuyết trượng · Pinyin: xuě zhàng
trận đấu tuyết