雪克

xuě kètuyết khắc

Hán Việt: tuyết khắc · Pinyin: xuě kè

Tổng quan

(sữa) lắc (từ mượn)

Cấu tạo: 雪 (tuyết) + 克 (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ sinh tố; (sữa) lắc (từ mượn)

Eng

  • Cihui (milk)shake (loanword)
  • Tần suất từ (milk)shake (loanword)

Từ liên quan

Gần nghĩa

克东 · 克俭 · 克制 · 克勒 · 克勤 · 克化 · 克国 · 克复