雪克

xuě kè tuyết khắc

Hán Việt: tuyết khắc · Pinyin: xuě kè

Tổng quan

(sữa) lắc (từ mượn)

Cấu tạo: (tuyết) + (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sữa) lắc (từ mượn)

Eng

  • CC-CEDICT (milk)shake (loanword)
  • Cihui (milk)shake (loanword)