雪減

xuě jiǎn tuyết giảm

Hán Việt: tuyết giảm · Pinyin: xuě jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyết) + (giảm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 昭雪冤情﹐减轻罪名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.昭雪冤情﹐减轻罪名。