雪刺
tuyết thứ
Hán Việt: tuyết thứ · Pinyin: xuě cì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 白色短发。
- Tân Hoa Tự Điển 1.白色短发。
Eng
- Cihui 雪刺 uěcì n. white, short hair (of an old man)
Hán Việt: tuyết thứ · Pinyin: xuě cì