雪壓
tuyết áp
Hán Việt: tuyết áp · Pinyin: xuě yā
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 积雪压着; 喻严酷的折磨﹑迫害; 积雪垂直作用在物体上的压强。
- Tân Hoa Tự Điển 1.积雪压着。 2.喻严酷的折磨﹑迫害。 3.积雪垂直作用在物体上的压强。
Eng
- Cihui 雪壓 uěyā v. crush by snow