雪句 xuě jù · tuyết cú Hán Việt: tuyết cú · Pinyin: xuě jù Tổng quan Cấu tạo: 雪 (tuyết) + 句 (cú)Pinyinxuě jùHán Việttuyết cúCấu tạo雪 + 句 · tuyết + cú nghĩa thành phần: tuyết + cú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 咏雪的诗句。Tân Hoa Tự Điển 1.咏雪的诗句。