雪臺 xuě tái · tuyết thai Hán Việt: tuyết thai · Pinyin: xuě tái Tổng quan Cấu tạo: 雪 (tuyết) + 臺 (thai)Pinyinxuě táiHán Việttuyết thaiCấu tạo雪 + 臺 · tuyết + thai nghĩa thành phần: tuyết + thai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古台名。故址在今河南开封东南。Tân Hoa Tự Điển 1.古台名。故址在今河南开封东南。