雪葉 xuě yè · tuyết diệp Hán Việt: tuyết diệp · Pinyin: xuě yè Tổng quan Cấu tạo: 雪 (tuyết) + 葉 (diệp)Pinyinxuě yèHán Việttuyết diệpCấu tạo雪 + 葉 · tuyết + diệp nghĩa thành phần: tuyết + diệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 覆盖在叶子上的雪; 茶叶名。Tân Hoa Tự Điển 1.覆盖在叶子上的雪。 2.茶叶名。